| MOQ: | 1 |
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại bảng | Màn hình LCD 43" |
| Kích thước hiển thị | 941.2 × 529,4mm (W × H) |
| Tỷ lệ hiển thị | 16:9 |
| Loại đèn nền | WLED |
| Nghị quyết | 1920×1080 |
| Hiển thị màu | 16.7M |
| Độ sáng | 1500cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 4000:1 |
| góc nhìn | 178° H / 178° V |
| Thời gian phản ứng | 6ms |
| Hệ thống màu sắc | PAL/NTSC/SECAM |
| Tuổi thọ của tấm bảng | 60,000 giờ |
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Khả năng pin | 60Ah (60,000mAh) |
| Thời gian sạc | 90% trong 8 giờ, sạc đầy trong 12 giờ |
| Thời lượng pin | ≥12 giờ (8 giờ sạc), ≥15 giờ (sạc đầy) |
| Sử dụng trong khi sạc | Được hỗ trợ |
| Loại pin | Pin Lithium Polymer |
| Thành phần | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Đèn trang trí | Đèn LED, biến màu, điều khiển từ xa |
| Điện vào | AC100V240V |
| Tiêu thụ năng lượng | ≤ 120W |
| Năng lượng chờ | ≤3W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C-40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C-60°C |
| Độ ẩm làm việc | 10%~90% |
| Cài đặt | Đứng trên sàn |
| Tùy chọn cảm ứng | Capacitive Touch (Tìm chọn) |
| Phương pháp kiểm soát | Điều khiển từ xa, Rocker Switch |
| Màu ngoài | Màu đen |
| Vật liệu vỏ | Khung nhôm + tấm kim loại bìa sau |
| Bảo vệ | Kính đậm chất 3mm |
| Giấy chứng nhận | CE, FCC, RoHS, ISO9001 |
| MOQ: | 1 |
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại bảng | Màn hình LCD 43" |
| Kích thước hiển thị | 941.2 × 529,4mm (W × H) |
| Tỷ lệ hiển thị | 16:9 |
| Loại đèn nền | WLED |
| Nghị quyết | 1920×1080 |
| Hiển thị màu | 16.7M |
| Độ sáng | 1500cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 4000:1 |
| góc nhìn | 178° H / 178° V |
| Thời gian phản ứng | 6ms |
| Hệ thống màu sắc | PAL/NTSC/SECAM |
| Tuổi thọ của tấm bảng | 60,000 giờ |
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Khả năng pin | 60Ah (60,000mAh) |
| Thời gian sạc | 90% trong 8 giờ, sạc đầy trong 12 giờ |
| Thời lượng pin | ≥12 giờ (8 giờ sạc), ≥15 giờ (sạc đầy) |
| Sử dụng trong khi sạc | Được hỗ trợ |
| Loại pin | Pin Lithium Polymer |
| Thành phần | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Đèn trang trí | Đèn LED, biến màu, điều khiển từ xa |
| Điện vào | AC100V240V |
| Tiêu thụ năng lượng | ≤ 120W |
| Năng lượng chờ | ≤3W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C-40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C-60°C |
| Độ ẩm làm việc | 10%~90% |
| Cài đặt | Đứng trên sàn |
| Tùy chọn cảm ứng | Capacitive Touch (Tìm chọn) |
| Phương pháp kiểm soát | Điều khiển từ xa, Rocker Switch |
| Màu ngoài | Màu đen |
| Vật liệu vỏ | Khung nhôm + tấm kim loại bìa sau |
| Bảo vệ | Kính đậm chất 3mm |
| Giấy chứng nhận | CE, FCC, RoHS, ISO9001 |